BAN GIẢNG HUẤN 2026-2027
Danh sách thầy cô và phòng học các lớp. Tất cả các lớp học nằm trong toà lầu San Jancinto (SJAC). CN: 17 tháng 8, 2026- "Work in progress"
| Lớp | Phòng | Thầy/Cô/PG | Họ | Tên Đệm | Tên |
|---|---|---|---|---|---|
| VL | 138 | Cô | Phạm | Trầm | Quế Anh |
| PG | Nguyễn | X | Quý (Parson) | ||
| PG | Nguyễ̃n | Đặng | Bảo Nghi (Sophie) | ||
| MG1 | 140 | Cô | Phạm | Lưu | Anh Thúy |
| PG | Nguyễn | Ngọc | Anh | ||
| MG2 | 141 | Cô | Đặng | Kim | Xuân |
| PG | Ngô | Nguyên | Khải | ||
| 1A1 | 153 | Cô | Lưu | Khánh | |
| Cô | Lại | Nguyễn | Phương Trâm | ||
| PG | Đặng | Tâm | An (Ann) | ||
| PG | Phạm | Trần | Nhi Nancy | ||
| 1A2 | 158 | Cô | Robinson | Phương | Linh |
| Cô | Nguyên | Mai | Trâm | ||
| Cô | Phạm | Kim | |||
| PG | Mancuso | Bảo | Tiên Jennie | ||
| 1A3 | 148 | Cô | Trương | Nguyễn | Anh-Triết |
| Thầy | Đoàn | Tâm | |||
| PG | An | Ivan | |||
| 2A1 | 159 | Cô | Nguyễn | Cẩm | Thư |
| Thầy | Nguyễn | Quốc | Thư | ||
| PG | Hoàng | Minh | Tiến | ||
| 2A2 | 160 | Thầy | Hoàng | Quang | Trung |
| Cô | Nguyễn | Dung | Amanda | ||
| PG | Nguyễn | Trâm | Anh Crystal | ||
| 2A3 | 169 | Cô | Nguyễn | Hoài | Anh |
| Cô | Lê | Mai | Anh | ||
| PG | Lê | H | Dylan | ||
| 3A1 | 168 | Thầy | Nguyễn | Huân | |
| Cô | Trần | Nhung | |||
| PG | Đặng | Tâm | Ái Amy | ||
| 3A2 | 170 | Thầy | Hoàng | Việt | |
| Cô | Lê | Mỹ | Hạnh | ||
| PG | Nguyễn | Sophia | |||
| 3A3 | 171 | Thầy | Trương | Văn | Hoàng |
| PG | Phạm | Tú | Hân Hannah | ||
| 4A1 | 172 | Thầy | Lê | Thức | Đan |
| Cô | Võ | Hồng | Minh | ||
| PG | Nguyễn | Khánh | Vi | ||
| 4A2 | 173 | Thầy | Nguyễn | Hiền | |
| Cô | Đào | Hạnh | |||
| PG. | Hoàng | Đăng | Khôi | ||
| 5A1 | 174 | Cô | Phạm | Ngọc | Dung |
| Thầy | Tô | Cảnh | Kenneth | ||
| PG | Nguyễn | Paloma | |||
| 5A2 | 175 | Thầy | Bùi | Trương | Đính |
| Cô | Nguyễn | Thị | Hồng Minh | ||
| 6A1 | 110 | Thầy | Nguyễn | Thanh | Tòng |
| Cô | Đỗ | Thị | Hoàng Oanh | ||
| PG | Hoàng | Kiều | Ân | ||
| 6A2 | 175 | Cô | Quách | Hoa | |
| Cô | Nguyễn | Thục | Mỹ Michelle | ||
| PG | Phạm | Bảo | Văn | ||
| 7 | 104 | Cô | Nguyễn | Trúc | Lynn |
| Thầy | Nguyễn | Lâm | Viên | ||
| PG | Ngô | Trần | Phương Trinh Meggie | ||
| 8 | 103 | Thầy | Nguyễn | Hữu | Khổ |
| Thầy | Đào | Trọng | Tín | ||
| 9 | 101 | Cô | Bùi | Mai | Hương |
| Thầy | Phạm | Khôi | Paul | ||
| VSL | 249 | Thầy | Ngô | Trần | Khiêm |
| Cô | Nguyễn | Ngô | Ánh Minh |

Thầy cô Trường VNHV
nanogallery2
